← ← Từ vựng A–Z

soil

US /sɔɪl/

noun Mục tiêu · B2 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

đất, thổ nhưỡng

Ví dụ

Engineers tested the soil before the construction of the new building.

Các kỹ sư đã kiểm tra đất trước khi xây dựng tòa nhà mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
soil gốc soiling soilure
Động từVerb
soil gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • earthđất cát, mặt đất
  • groundmặt đất, nền đất
  • dirtđất bụi

Collocations

  • Dễ fertile soil
    vùng đất đai phì nhiêu màu mỡ
  • Trung soil testing for construction
    hoạt động khoan lấy mẫu kiểm tra địa chất nền đất công trình
  • Khó soil decontamination project
    dự án xử lý bóc tách tẩy sạch hóa chất nhiễm độc trong đất
  • Cực khó soil one's hands with corruption
    nhúng bàn tay vấy bùn nhơ vào tệ nạn tham ô nhũng nhiễu
Báo lỗi