← ← Từ vựng A–Z

soft

US /sɑft/

adjective Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

mềm; nhẹ nhàng

Ví dụ

The hotel rooms have soft beds and quiet air conditioning.

Các phòng khách sạn có giường mềm và máy điều hòa yên tĩnh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
softness
Động từVerb
—
Tính từAdj
soft gốc
Trạng từAdv
soft gốc softly

Từ đồng nghĩa

  • gentledịu dàng, nhẹ nhàng
  • tendermềm mại, non mềm
  • cushionedêm ái, có đệm lót

Collocations

  • Dễ soft pillow
    chiếc gối bông mềm mại êm ái
  • Trung soft skills training
    chương trình đào tạo rèn luyện các kỹ năng mềm bổ trợ
  • Khó soft landing for the economy
    kịch bản hạ cánh mềm êm ả giảm lạm phát cho nền kinh tế
  • Cực khó soft soap a disgruntled creditor
    dùng lời đường mật nịnh nọt để xoa dịu chủ nợ đang thịnh nộ
Báo lỗi