society
US /səˈsaɪəti/
Nghĩa
xã hội; hội
Ví dụ
Technology has changed the way people in society communicate with each other.
Công nghệ đã thay đổi cách mọi người trong xã hội giao tiếp với nhau.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
society gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
societal
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- communitycộng đồng dân cư
- associationhiệp hội, đoàn thể
- organizationtổ chức xã hội
Collocations
- Dễ modern societyxã hội loài người trong thời kỳ hiện đại
- Trung professional society membershiptư cách thành viên của một hội nghề nghiệp chuyên ngành
- Khó civil society organizationtổ chức đại diện phi chính phủ của xã hội dân sự
- Cực khó pillars of polite societynhững nhân vật trụ cột cốt cán của giới thượng lưu quý tộc