← ← Từ vựng A–Z

social

US /ˈsoʊʃəl/

adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

thuộc xã hội; giao lưu

Ví dụ

The company uses social media to promote its new products.

Công ty sử dụng mạng xã hội để quảng bá các sản phẩm mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
social gốc society sociality
Động từVerb
—
Tính từAdj
social gốc
Trạng từAdv
socially

Từ đồng nghĩa

  • communalmang tính cộng đồng
  • publiccông cộng, xã hội
  • collectivemang tính tập thể

Collocations

  • Dễ social media
    các mạng xã hội trực tuyến
  • Trung corporate social responsibility
    trách nhiệm xã hội tự nguyện của cộng đồng doanh nghiệp
  • Khó social stratification analysis
    phân tích chuyên sâu về sự phân tầng cấu trúc xã hội
  • Cực khó social butterfly in networking circles
    con bướm ngoại giao quảng giao uyển chuyển trong các giới kết nối
Báo lỗi