← ← Từ vựng A–Z

soccer

US /ˈsɑkɚ/

noun Cốt lõi · B1 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

bóng đá

Ví dụ

Many employees play soccer together after work on Fridays.

Nhiều nhân viên cùng chơi bóng đá sau giờ làm vào các ngày thứ Sáu.

Từ đồng nghĩa

  • footballmôn bóng đá

Collocations

  • Dễ soccer ball
    quả bóng da dùng trong môn bóng đá
  • Trung corporate soccer tournament
    giải bóng đá phong trào nội bộ khối doanh nghiệp
  • Khó professional soccer scout
    chuyên gia trinh sát săn đón tài năng bóng đá chuyên nghiệp
  • Cực khó soccer mom demographic
    phân khúc phụ nữ gia đình trung lưu bận rộn chăm sóc con cái
Báo lỗi