soap
US /soʊp/
Nghĩa
xà phòng
Ví dụ
Please wash your hands with soap and warm water before entering the kitchen.
Vui lòng rửa tay bằng xà phòng và nước ấm trước khi vào bếp.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
soap gốc
soapiness
Động từVerb
soap gốc
Tính từAdj
soapy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- detergentchất tẩy rửa
- cleanserchất làm sạch
Collocations
- Dễ hand soapxà phòng rửa tay sát khuẩn
- Trung liquid soap dispenserhộp gắn tường tự động bơm xà phòng nước
- Khó soap opera ratingstỷ suất người xem các bộ phim truyền hình tâm lý dài tập
- Cực khó get on one's soapboxđăng đàn hùng hồn thao thao bất tuyệt rao giảng quan điểm