← ← Từ vựng A–Z

snow

US /snoʊ/

noun, verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

tuyết

Ví dụ

Heavy snow caused many flights to be delayed this morning.

Tuyết rơi dày khiến nhiều chuyến bay bị hoãn sáng nay.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
snow gốc
Động từVerb
snow gốc
Tính từAdj
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • snowfalllượng tuyết rơi

Collocations

  • Dễ falling snow
    những bông hoa tuyết đang nhẹ rơi
  • Trung heavy snow causing flight delays
    tuyết rơi dày đặc làm hoãn hàng loạt chuyến bay
  • Khó artificial snow making machine
    cỗ máy phun tuyết nhân tạo phục vụ đường trượt
  • Cực khó pure as the driven snow
    trong trắng tinh khiết tuyệt đối không tì vết
Báo lỗi