← ← Từ vựng A–Z

snap

US /snæp/

verb, noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

gãy tách; búng tay; chụp nhanh

Ví dụ

The old plastic handle might snap if you pull it too hard.

Tay cầm nhựa cũ có thể gãy nếu bạn kéo quá mạnh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
snap gốc snapper
Động từVerb
snap gốc
Tính từAdj
snappy
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • crackkêu răng rắc, nứt toác
  • breakgãy tách, đứt rời
  • photographchụp ảnh nhanh

Collocations

  • Dễ snap photos
    bấm máy chụp những bức ảnh lưu niệm
  • Trung snap decision under pressure
    quyết định vội vã đưa ra tức thì dưới áp lực thời gian
  • Khó snap the tension in board negotiations
    chấm dứt đột ngột bầu không khí căng thẳng trong phòng họp
  • Cực khó snap out of complacency
    bừng tỉnh dứt khoát thoát khỏi tâm lý tự mãn tự hài lòng
Báo lỗi