snack
US /snæk/
noun Cốt lõi · B1 Ăn uống
Nghĩa
bữa ăn nhẹ, đồ ăn vặt
Ví dụ
Free snacks are available in the break room every afternoon.
Đồ ăn nhẹ miễn phí có sẵn trong phòng nghỉ mỗi buổi chiều.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
snack gốc
snacker
Động từVerb
snack gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- bitemón ăn nhẹ
- refreshmentđồ ăn nhẹ giải khát
Collocations
- Dễ healthy snackmón ăn nhẹ lành mạnh có lợi cho sức khỏe
- Trung snack bar in the office loungequầy đồ ăn nhẹ đặt tại phòng giải lao văn phòng
- Khó snack on energy bars between shiftsăn nhẹ thanh ngũ cốc dinh dưỡng giữa các ca trực
- Cực khó snack-sized nuggets of misinformationnhững mẩu tin thất thiệt được gọt giũa nhỏ giọt dễ nuốt