← ← Từ vựng A–Z

smoothly

US /ˈsmuðli/

adverb Mục tiêu · B2 Kinh doanh chung

Nghĩa

suôn sẻ, trơn tru

Ví dụ

Thanks to good planning, the conference ran smoothly from beginning to end.

Nhờ lập kế hoạch tốt, hội nghị diễn ra suôn sẻ từ đầu đến cuối.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
smoothly gốc

Từ đồng nghĩa

  • seamlesslyliền mạch, trơn tru
  • effortlesslydễ dàng, êm đẹp
  • easilytrôi chảy, thuận lợi

Collocations

  • Dễ run smoothly
    vận hành máy móc trơn tru mượt mà
  • Trung project is progressing smoothly
    dự án công việc đang tiến triển rất suôn sẻ thuận lợi
  • Khó seamlessly and smoothly integrated
    được kết nối và tích hợp trơn tru không tì vết
  • Cực khó sail smoothly through regulatory hurdles
    băng băng vượt qua mọi rào cản pháp lý thuận buồm xuôi gió
Báo lỗi