← ← Từ vựng A–Z

smell

US /smɛl/

noun, verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

mùi; ngửi

Ví dụ

I noticed a strange smell coming from the kitchen this morning.

Sáng nay tôi nhận thấy một mùi lạ bốc ra từ nhà bếp.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
smell gốc smelling
Động từVerb
smell gốc
Tính từAdj
smelly
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • scentmùi hương thơm
  • aromahương thơm dễ chịu
  • odormùi hương, mùi vị

Collocations

  • Dễ nice smell
    mùi thơm dịu dàng dễ chịu
  • Trung strange smell in the warehouse
    mùi lạ khác thường bốc lên trong nhà kho
  • Khó smell of ozone near machinery
    mùi khí ô-zôn tỏa ra quanh máy móc đang chạy
  • Cực khó smell a rat
    linh cảm thấy có điều gì đó gian trá lừa gạt mờ ám
Báo lỗi