← ← Từ vựng A–Z

smartphone

US /ˈsmɑrtˌfoʊn/

noun Nâng cao · C1 Công nghệ & kỹ thuật

Nghĩa

điện thoại thông minh

Ví dụ

Most customers now book their tickets using a smartphone application.

Hầu hết khách hàng hiện nay đặt vé bằng ứng dụng trên điện thoại thông minh.

Từ đồng nghĩa

  • mobile phoneđiện thoại di động
  • cell phoneđiện thoại cầm tay

Collocations

  • Dễ buy a smartphone
    mua một chiếc điện thoại di động thông minh
  • Trung smartphone app integration
    tích hợp ứng dụng trên điện thoại thông minh
  • Khó smartphone penetration rate
    tỷ lệ thâm nhập sở hữu điện thoại thông minh trên thị trường
  • Cực khó smartphone dependency fueling burnout
    hội chứng nghiện điện thoại thúc đẩy tình trạng kiệt sức tâm lý
Báo lỗi