small
US /smɔl/
adjective Nền tảng · A2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
nhỏ, bé
Ví dụ
Our team is small, but we handle many projects at once.
Nhóm của chúng tôi nhỏ, nhưng chúng tôi xử lý nhiều dự án cùng lúc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
small gốc
smallness
Động từVerb
—
Tính từAdj
small gốc
Trạng từAdv
small gốc
Từ đồng nghĩa
- littlenhỏ bé, ít ỏi
- tinytí xíu, rất nhỏ
- compactnhỏ gọn
Collocations
- Dễ small dogchú cún con nhỏ nhắn
- Trung small and medium enterprisedoanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ
- Khó small fraction of total costschỉ chiếm một phần tỷ trọng nhỏ trong tổng chi phí
- Cực khó read the small print carefullyđọc kỹ từng dòng chữ in nhỏ li ti trong hợp đồng pháp lý