← ← Từ vựng A–Z

slowly

US /ˈsloʊli/

adverb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

chậm rãi

Ví dụ

Please speak slowly so that everyone can follow your explanation.

Vui lòng nói chậm để mọi người đều có thể theo kịp lời giải thích của bạn.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
slowly gốc

Từ đồng nghĩa

  • graduallydần dần, từ từ
  • steadilyđều đặn, từ từ
  • unhurriedlythong thả, không vội

Collocations

  • Dễ walk slowly
    bước đi chầm chậm tản bộ
  • Trung recover slowly from losses
    chậm rãi gượng dậy sau các khoản thua lỗ
  • Khó slowly erode competitive advantage
    bào mòn dần dần lợi thế cạnh tranh dài hạn
  • Cực khó grind slowly but exceedingly fine
    vận hành chuyển động chậm chạp nhưng nghiền ngẫm thấu đáo triệt để
Báo lỗi