slope
US /sloʊp/
Nghĩa
dốc, sườn dốc
Ví dụ
The hotel stands on a gentle slope overlooking the valley.
Khách sạn nằm trên một sườn dốc thoai thoải nhìn ra thung lũng.
Từ đồng nghĩa
- inclinecon dốc, mặt nghiêng
- gradientđộ dốc
- hillsườn đồi dốc
Collocations
- Dễ steep slopesườn dốc nghiêng dựng đứng
- Trung ski slope conditionstình trạng bề mặt dốc của khu trượt tuyết
- Khó upward slope of sales chartđộ dốc hướng lên tích cực của biểu đồ doanh số
- Cực khó a slippery slope to bankruptcybước trượt dài dốc đứng đẩy thẳng tới bờ vực phá sản