slogan
US /ˈsloʊɡən/UK /ˈsləʊɡən/
Nghĩa
Khẩu hiệu quảng cáo, câu tiêu ngữ ngắn gọn dễ nhớ của thương hiệu
Câu khẩu hiệu ấn tượng gắn liền với định vị thương hiệu trong tâm trí khách hàng.
Ví dụ
The creative team came up with a memorable slogan that boosted brand recognition instantly.
Đội ngũ sáng tạo đã nghĩ ra một câu khẩu hiệu đáng nhớ giúp nâng cao độ nhận diện thương hiệu ngay tức thì.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
slogan gốc
sloganeer
Động từVerb
sloganeer
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- taglinecâu định vị thương hiệu
- catchphrasecâu nói cửa miệng tạo trào lưu
Collocations
- Dễ advertising slogancâu khẩu hiệu quảng bá thương hiệu
- Trung catchy marketing slogankhẩu hiệu tiếp thị bắt tai dễ đi vào lòng người
- Khó coin a memorable corporate slogansáng tạo nên câu khẩu hiệu doanh nghiệp ấn tượng
- Cực khó empty political slogan masking inactionkhẩu hiệu chính trị sáo rỗng che đậy sự bất lực không hành động
Mẹo phát âm
Trọng âm rơi vào âm đầu /ˈsloʊ/, nhị trùng âm /oʊ/ mở rồi thu nhỏ vành môi.
Dễ nhầm lẫn
motto /ˈmɑːtoʊ/
Motto là phương châm sống hoặc lý tưởng; slogan là khẩu hiệu dùng cho chiến dịch tiếp thị thương mại.
Catchy slogan = khẩu hiệu bắt tai, dễ thuộc; campaign slogan = khẩu hiệu của chiến dịch ngắn hạn.