slip
US /slɪp/
verb, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
trượt chân; mảnh giấy nhỏ; sai sót
Ví dụ
Be careful not to slip on the wet floor near the entrance.
Hãy cẩn thận để không bị trượt trên sàn ướt gần lối vào.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
slip gốc
slippage
Động từVerb
slip gốc
Tính từAdj
slippy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- slidetrượt, lướt đi
- blundersai sót sơ suất
- lapsesơ suất, lơ là
Collocations
- Dễ slip on the icetrượt ngã chân trên mặt băng trơn
- Trung packing slip included with orderphiếu kê khai đóng gói đi kèm theo kiện hàng
- Khó slip in customer satisfaction ratingssự sụt giảm điểm số hài lòng của khách hàng
- Cực khó a slip of the tonguesự lỡ lời buột miệng vô tình nói hớ