slide
US /slaɪd/
noun, verb Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung
Nghĩa
trang chiếu (bài thuyết trình); trượt
Ví dụ
The last slide of the presentation shows our sales forecast.
Trang chiếu cuối cùng của bài thuyết trình cho thấy dự báo doanh số của chúng tôi.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
slide gốc
slider
Động từVerb
slide gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- glidelướt đi êm ả
- sliptrượt nhẹ
Collocations
- Dễ water slidemáng trượt nước trong khu công viên
- Trung presentation slidescác trang trang chiếu phục vụ bài thuyết trình
- Khó slide into recessiontrượt dốc rơi vào suy thoái kinh tế trầm trọng
- Cực khó let standards slide into disreputebuông lỏng để kỷ cương tiêu chuẩn tha hóa làm tổn hại thanh danh