slave
US /sleɪv/
Nghĩa
nô lệ
Ví dụ
The museum has an exhibit about the history of the slave trade.
Bảo tàng có một cuộc triển lãm về lịch sử buôn bán nô lệ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
slave gốc
slavery
Động từVerb
slave gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- captivengười bị giam cầm
- serfnông nô, người lệ thuộc
Collocations
- Dễ slave tradenạn buôn bán bắt cóc nô lệ trong lịch sử
- Trung work like a slavelàm việc quần quật cực nhọc như trâu ngựa
- Khó abolition of slave laborbãi bỏ chế độ cưỡng bức lao động nô dịch
- Cực khó slave away at unrewarding taskshì hục làm việc cật lực không công cho việc vô bổ