skin
US /skɪn/
noun Cốt lõi · B1 Sức khỏe
Nghĩa
da
Ví dụ
This cream is designed to protect your skin from the sun.
Loại kem này được thiết kế để bảo vệ da bạn khỏi ánh nắng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
skin gốc
skinner
Động từVerb
skin gốc
Tính từAdj
skinny
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- hideda thú
- peelvỏ ngoài trái cây
- complexionnước da, làn da
Collocations
- Dễ sensitive skinlàn da nhạy cảm dễ kích ứng
- Trung skin care productscác sản phẩm chăm sóc nuôi dưỡng da
- Khó skin cancer screeningchương trình tầm soát phát hiện sớm ung thư da
- Cực khó by the skin of one's teeththoát hiểm trong đường tơ kẽ tóc suýt soát gang tấc