skill
US /skɪl/
Nghĩa
kỹ năng
Ví dụ
Good communication is an important skill for every customer service worker.
Giao tiếp tốt là một kỹ năng quan trọng với mọi nhân viên chăm sóc khách hàng.
Từ đồng nghĩa
- abilitykhả năng, năng lực
- competencenăng lực, trình độ
- expertisechuyên môn sâu
Collocations
- Dễ basic skillkỹ năng cơ bản thiết yếu
- Trung communication skills in businesskỹ năng giao tiếp trong môi trường công sở
- Khó hone your negotiation skillstrau dồi rèn giũa kỹ năng thương lượng sắc bén
- Cực khó unmatched leadership skill settập hợp kỹ năng lãnh đạo xuất chúng vô song
- Khó sharpen skillstrau dồi và rèn giũa kỹ năng