skateboard
US /ˈskeɪtˌbɔrd/
Nghĩa
ván trượt
Ví dụ
The boy rode his skateboard down the path to the park.
Cậu bé trượt ván xuống con đường dẫn đến công viên.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
skateboard gốc
skateboarder
skateboarding
Động từVerb
skateboard gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ ride a skateboardlướt đi trên ván trượt
- Trung custom skateboard deckmặt ván trượt thiết kế theo phong cách riêng
- Khó skateboard park regulationquy định an toàn tại công viên trượt ván thể thao
- Cực khó perform vert skateboard maneuversthực hiện các tuyệt kỹ trượt ván lòng máng lòng chảo mạo hiểm