skate
US /skeɪt/
verb, noun Nâng cao · C1 Giải trí & truyền thông
Nghĩa
trượt băng, trượt patin; giày trượt
Ví dụ
Many families skate at the outdoor rink in the city center.
Nhiều gia đình trượt băng ở sân băng ngoài trời tại trung tâm thành phố.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
skate gốc
skater
skating
Động từVerb
skate gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- glidelướt đi nhẹ nhàng
Collocations
- Dễ ice skateđôi giày trượt băng hoặc môn trượt băng
- Trung roller skate in the parktrượt patin vui chơi trong công viên
- Khó figure skate competitioncuộc tranh tài trượt băng nghệ thuật đỉnh cao
- Cực khó skate on thin icehành động liều mạng dấn thân vào hiểm cảnh nguy kịch