← ← Từ vựng A–Z

situation

US /ˌsɪtʃuˈeɪʃən/

noun Nền tảng · A2 Kinh doanh chung

Nghĩa

tình huống, tình hình

Ví dụ

The manager explained the situation to the whole team calmly.

Người quản lý đã giải thích tình hình với cả nhóm một cách bình tĩnh.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
situation gốc
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • circumstancehoàn cảnh, tình huống
  • conditionđiều kiện, tình trạng
  • state of affairstình hình thực tế

Collocations

  • Dễ bad situation
    tình huống xấu tồi tệ
  • Trung emergency situation
    tình thế ứng phó khẩn cấp
  • Khó delicate situation requiring mediation
    tình huống nhạy cảm đòi hỏi hòa giải khéo léo
  • Cực khó zero-sum situation
    cục diện một mất một còn triệt tiêu lẫn nhau
Báo lỗi