sit
US /sɪt/
Nghĩa
ngồi
Ví dụ
Please sit in the waiting area until the doctor calls your name.
Vui lòng ngồi ở khu vực chờ cho đến khi bác sĩ gọi tên bạn.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sitter
sitting
Động từVerb
sit gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- be seatedngồi xuống, an tọa
- perchđậu, ngồi trên cao
Collocations
- Dễ sit on a chairngồi trên chiếc ghế
- Trung sit on the board of directorsnắm giữ ghế thành viên hội đồng quản trị
- Khó sit tight during market volatilityán binh bất động chờ thị trường ổn định
- Cực khó sit on the fencegiữ lập trường trung lập lừng khừng không chọn bên