sister
US /ˈsɪstɚ/
Nghĩa
chị gái, em gái
Ví dụ
My older sister manages a small bookstore in the city center.
Chị gái tôi quản lý một hiệu sách nhỏ ở trung tâm thành phố.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sister gốc
sisterhood
Động từVerb
—
Tính từAdj
sisterly
Trạng từAdv
—
Collocations
- Dễ older sisterchị gái ruột trong gia đình
- Trung sister companycông ty chị em cùng chung tập đoàn mẹ
- Khó sister cities partnershipquan hệ đối tác kết nghĩa hữu nghị giữa hai thành phố
- Cực khó sister ship on maiden voyagecon tàu cùng thiết kế ra khơi trong chuyến hải trình đầu tiên