← ← Từ vựng A–Z

sink

US /sɪŋk/

verb, noun Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

chìm; bồn rửa

Ví dụ

The boat began to sink after hitting the rocks.

Con thuyền bắt đầu chìm sau khi va vào đá.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
sink gốc sinker sinking
Động từVerb
sink gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • submergechìm xuống nước
  • basinbồn rửa, chậu rửa
  • descendhạ thấp xuống

Collocations

  • Dễ kitchen sink
    bồn rửa bát trong bếp
  • Trung sink into debt
    lún sâu vào nợ nần chồng chất
  • Khó capital sink into unviable venture
    chôn vùi vốn liếng vào dự án phiêu lưu không lối thoát
  • Cực khó everything but the kitchen sink
    gom tất tần tật đủ mọi thứ lỉnh kỉnh hỗn độn
Báo lỗi