← ← Từ vựng A–Z

singer

US /ˈsɪŋɚ/

noun Mục tiêu · B2 Giải trí & truyền thông

Nghĩa

ca sĩ

Ví dụ

The famous singer will perform at the city hall on Saturday.

Ca sĩ nổi tiếng sẽ biểu diễn tại tòa thị chính vào thứ Bảy.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
singer gốc singing
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • vocalistca sĩ hát chính
  • performernghệ sĩ biểu diễn

Collocations

  • Dễ lead singer
    ca sĩ hát chính của ban nhạc
  • Trung guest singer at the gala
    ca sĩ khách mời tại đêm dạ hội
  • Khó opera singer
    nghệ sĩ ca kịch thính phòng nhạc kịch
  • Cực khó backing singer stepping into stardom
    người hát bè vụt sáng trở thành ngôi sao danh vọng
Báo lỗi