sing
US /sɪŋ/
Nghĩa
hát
Ví dụ
Several employees will sing at the company party on Saturday evening.
Một số nhân viên sẽ hát tại buổi tiệc công ty vào tối thứ Bảy.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- vocalizecất giọng, xướng âm
- chantngâm nga, tụng ca
Collocations
- Dễ sing a songhát vang một bài hát
- Trung sing along with the choirhát hòa giọng cùng dàn hợp xướng
- Khó sing high praises ofnhiệt liệt tán tụng khen ngợi ai hết lời
- Cực khó sing like a canarykhai báo tuôn ra mọi thông tin bí mật