simplify
US /ˈsɪmpləˌfaɪ/
Nghĩa
đơn giản hóa
Ví dụ
We hope the new form will simplify the application process for customers.
Chúng tôi hy vọng mẫu đơn mới sẽ đơn giản hóa quy trình đăng ký cho khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
simplification
Động từVerb
simplify gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- streamlinetinh giản, tối ưu hóa
- clarifylàm cho rõ ràng
Collocations
- Dễ simplify the rulesđơn giản hóa bộ quy tắc
- Trung simplify the application processtinh giản quy trình nộp hồ sơ xin việc
- Khó over-simplify a complex economic issueđơn giản hóa thái quá một vấn đề kinh tế phức tạp
- Cực khó simplify procedural red tapecắt giảm triệt để sự phiền hà của tệ quan liêu giấy tờ