silly
US /ˈsɪli/
adjective Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
ngớ ngẩn, ngốc nghếch
Ví dụ
It was a silly mistake, and he quickly corrected the figure.
Đó là một lỗi ngớ ngẩn và anh ấy đã nhanh chóng sửa lại con số.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
silly gốc
silliness
Động từVerb
—
Tính từAdj
silly gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- foolishngốc nghếch, dại dột
- ridiculouslố bịch, buồn cười
- childishngớ ngẩn trẻ con
Collocations
- Dễ silly mistakelỗi sai ngớ ngẩn sơ đẳng
- Trung silly argumentcuộc tranh cãi vô bổ nông cạn
- Khó silly question in formal inquirycâu hỏi ngô nghê trong phiên điều trần trang trọng
- Cực khó bored sillybuồn chán đến mức phát ngớ ngẩn