← ← Từ vựng A–Z

silently

US /ˈsaɪləntli/

adverb Mục tiêu · B2 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

một cách im lặng

Ví dụ

The audience listened silently as the speaker described the new project.

Khán giả lắng nghe im lặng khi diễn giả mô tả dự án mới.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
—
Động từVerb
—
Tính từAdj
Trạng từAdv
silently gốc

Từ đồng nghĩa

  • quietlymột cách yên lặng
  • wordlesslykhông nói lời nào
  • mutelycâm lặng

Collocations

  • Dễ sit silently
    ngồi im lặng một chỗ
  • Trung approve silently
    ngầm tán thành không nói ra lời
  • Khó weep silently
    lặng lẽ rơi nước mắt
  • Cực khó suffer silently under duress
    âm thầm chịu đựng áp lực cưỡng bách nặng nề
Báo lỗi