significance
US /səɡˈnɪfɪkəns/
Nghĩa
tầm quan trọng, ý nghĩa
Ví dụ
The manager explained the significance of the new safety rules.
Người quản lý giải thích tầm quan trọng của các quy tắc an toàn mới.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- importancetầm quan trọng
- meaningý nghĩa
Collocations
- Dễ of great significancecó ý nghĩa hết sức to lớn
- Trung commercial significancetầm quan trọng về mặt thương mại
- Khó statistical significanceý nghĩa thống kê trong nghiên cứu
- Cực khó of paramount significancemang tầm quan trọng tối thượng không gì sánh bằng