← ← Từ vựng A–Z

signature

US /ˈsɪɡnətʃɚ/

noun Cốt lõi · B1 Kinh doanh chung

Nghĩa

chữ ký

Ví dụ

The contract is not valid without your signature on the last page.

Hợp đồng không có hiệu lực nếu thiếu chữ ký của bạn ở trang cuối.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
signature gốc signer
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • autographchữ ký cá nhân
  • endorsementchữ ký xác nhận

Collocations

  • Dễ put your signature here
    ký tên bạn vào chỗ này
  • Trung authorized signature
    chữ ký của người có thẩm quyền
  • Khó obtain signature approval
    thu thập chữ ký phê duyệt hợp thức hóa
  • Cực khó signature style
    phong cách dấu ấn đặc trưng độc nhất
Báo lỗi