sight
US /saɪt/
Nghĩa
cảnh tượng; thị lực; thắng cảnh
Ví dụ
The old castle is one of the most popular sights in the city.
Lâu đài cổ là một trong những thắng cảnh nổi tiếng nhất của thành phố.
Chuyển thể từ loại
Từ đồng nghĩa
- visionthị lực tầm nhìn mắt
- spectaclequang cảnh kỳ vĩ ngoạn mục
- viewtầm nhìn quang cảnh đẹp
Collocations
- Dễ beautiful sightcảnh tượng tuyệt đẹp
- Trung tourist sightthắng cảnh thu hút khách du lịch
- Khó catch sight ofthoáng nhìn thấy điều gì
- Cực khó lose sight of the objectiveđánh mất định hướng mục tiêu cốt lõi