sidewalk
US /ˈsaɪˌdwɔk/
Nghĩa
vỉa hè
Ví dụ
Please keep the sidewalk clear so pedestrians can pass safely.
Vui lòng giữ vỉa hè thông thoáng để người đi bộ qua lại an toàn.
Từ đồng nghĩa
- pavementvỉa hè lát gạch cho người
- footpathđường mòn bộ hành
- walkwaylối đi bộ chuyên biệt
Collocations
- Dễ walk on the sidewalkđi bộ trên vỉa hè
- Trung sidewalk cafequán cà phê vỉa hè ngoài trời
- Khó repair the sidewalktu bổ sửa chữa lối đi vỉa hè
- Cực khó roll up the sidewalksđóng cửa ngừng mọi hoạt động về đêm