sick
US /sɪk/
adjective Cốt lõi · B1 Sức khỏe
Nghĩa
ốm, bệnh
Ví dụ
She called the office to say she was sick today.
Cô ấy gọi đến văn phòng để báo hôm nay mình bị ốm.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
sick gốc
sickness
Động từVerb
sick gốc
Tính từAdj
sick gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- illbị đau ốm, nhiễm bệnh
- unwellcảm thấy không được khỏe
- ailingđau ốm lay lắt triền miên
Collocations
- Dễ feel sickcảm thấy trong người ốm yếu
- Trung take sick leavenghỉ ốm có phép
- Khó sick building syndromehội chứng bệnh do không gian kín ngột ngạt
- Cực khó worried sicklo lắng thắt ruột đến phát ốm