← ← Từ vựng A–Z

shuttle

US /ˈʃʌtl/UK /ˈʃʌtl/

noun, verb Cốt lõi · B1 Du lịch & lưu trú

Nghĩa

Tuyến xe buýt / tàu đưa đón cự ly ngắn chạy định kỳ giữa hai điểm; (v) đưa đón qua lại

Phổ biến nhất là shuttle bus giữa sân bay và khách sạn.

Ví dụ

A complimentary hotel shuttle runs every twenty minutes between Terminal 2 and the resort.

Xe đưa đón miễn phí của khách sạn chạy 20 phút một chuyến giữa Nhà ga số 2 và khu nghỉ dưỡng.

Từ đồng nghĩa

  • transit busxe buýt chuyển tiếp
  • transferchuyến xe đưa đón

Collocations

  • Dễ shuttle bus
    xe buýt đưa đón cự ly ngắn
  • Trung airport shuttle service
    dịch vụ xe đưa đón sân bay
  • Khó space shuttle mission
    sứ mệnh tàu con thoi không gian
  • Cực khó shuttle diplomacy
    hoạt động ngoại giao con thoi giữa các bên

Mẹo phát âm

Âm đầu /ʃ/ chu môi dày, nguyên âm /ʌ/ mở tự nhiên, kết thúc bằng /tl/ nhanh.

Dễ nhầm lẫn

subtle /ˈsʌtl/

Subtle là tinh tế, khéo léo (bắt đầu bằng âm /s/); shuttle là xe buýt trung chuyển (bắt đầu bằng /ʃ/ chu môi).

Airport shuttle = xe đưa đón sân bay; space shuttle = tàu con thoi vũ trụ.

Báo lỗi