shut
US /ʃʌt/
verb, adjective Cốt lõi · B1 Văn phòng
Nghĩa
đóng, đóng cửa
Ví dụ
Please shut the windows before you leave the office tonight.
Vui lòng đóng các cửa sổ trước khi rời văn phòng tối nay.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
shutter
shutting
Động từVerb
shut gốc
shutter
Tính từAdj
shut gốc
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- closeđóng cửa ra vào/sổ
- sealniêm phong niêm kín lại
- fastenchốt khóa đóng chặt lại
Collocations
- Dễ shut the doorđóng cánh cửa lại
- Trung shut down operationsngừng hoạt động vận hành
- Khó shut out competitorsloại trừ các đối thủ cạnh tranh
- Cực khó open-and-shut casevụ việc rõ ràng mười mươi không thể bàn cãi