← ← Từ vựng A–Z

showroom

US /ˈʃoʊˌrʊm/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

phòng trưng bày sản phẩm

Ví dụ

Visit our showroom to see the latest models of furniture.

Hãy đến phòng trưng bày của chúng tôi để xem các mẫu đồ nội thất mới nhất.

Từ đồng nghĩa

  • display roomphòng trưng bày mẫu
  • exhibition hallhội trường triển lãm
  • gallerygian phòng trưng bày

Collocations

  • Dễ car showroom
    phòng trưng bày ô tô
  • Trung visit the showroom
    đến tham quan phòng trưng bày
  • Khó flagship showroom
    phòng trưng bày kiểu mẫu cao cấp
  • Cực khó showroom floor traffic
    lưu lượng khách đến thực tế tại phòng trưng bày
Báo lỗi