shower
US /ˈʃaʊɚ/
Nghĩa
vòi hoa sen; cơn mưa rào
Ví dụ
Each room in the hotel has a private shower and a desk.
Mỗi phòng trong khách sạn có vòi sen riêng và một bàn làm việc.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
shower gốc
Động từVerb
shower gốc
Tính từAdj
showery
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- downpourcơn mưa như trút nước
- delugetrận mưa rào ập xuống
Collocations
- Dễ take a showertắm dưới vòi hoa sen
- Trung shower facilitiestiện nghi phòng tắm vòi sen
- Khó heavy showersnhững cơn mưa rào nặng hạt
- Cực khó shower praises ondồn dập khen ngợi ai đó hết lời