← ← Từ vựng A–Z

show

US /ʃoʊ/

verb, noun Nền tảng · A2 Giải trí & truyền thông Sự kiện & hội nghị

Nghĩa

cho xem, trình bày; buổi trình diễn

Ví dụ

The salesperson will show you how the new model works.

Nhân viên bán hàng sẽ chỉ cho bạn cách mẫu mới hoạt động.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
show gốc showing showiness
Động từVerb
show gốc
Tính từAdj
showy
Trạng từAdv
showily

Từ đồng nghĩa

  • displaytrưng bày hiện vật sản phẩm
  • presentthuyết trình trình bày báo cáo
  • exhibitionbuổi triển lãm giới thiệu

Collocations

  • Dễ TV show
    chương trình truyền hình
  • Trung trade show
    triển lãm thương mại
  • Khó show significant improvement
    cho thấy sự cải thiện đáng kể
  • Cực khó steal the show
    chiếm trọn sự chú ý và tán thưởng
Báo lỗi