← ← Từ vựng A–Z

shout

US /ʃaʊt/

verb, noun Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày

Nghĩa

hét lên, la lớn

Ví dụ

There is no need to shout; I can hear you clearly.

Không cần phải hét lên, tôi nghe bạn rất rõ.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
shout gốc shouter shouting
Động từVerb
shout gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • yellquát to gào lớn tiếng
  • screamla hét thất thanh
  • cry outkêu la kêu cứu lớn

Collocations

  • Dễ shout at someone
    la hét vào mặt ai đó
  • Trung shout for help
    kêu gọi sự trợ giúp
  • Khó shout down a speaker
    la ó át lời diễn giả
  • Cực khó in with a shout
    có cơ hội tốt để giành chiến thắng
Báo lỗi