shortlist
US /ˈʃɔːrtlɪst/UK /ˈʃɔːtlɪst/
noun, verb Mục tiêu · B2 Nhân sự
Nghĩa
Danh sách rút gọn các ứng viên xuất sắc nhất; (v) chọn vào danh sách vòng sau
Bước lọc hồ sơ cuối cùng trước khi phỏng vấn trực tiếp hoặc bỏ phiếu tuyển dụng.
Ví dụ
Out of fifty applicants, only five were shortlisted for the managerial position.
Trong số năm mươi ứng viên, chỉ có năm người được đưa vào danh sách rút gọn cho vị trí quản lý.
Từ đồng nghĩa
- selectlựa chọn
- filtersàng lọc
Collocations
- Dễ make a shortlistlập danh sách rút gọn
- Trung shortlist candidatessàng lọc ứng viên vào danh sách rút gọn
- Khó shortlisted for the positionđược chọn vào danh sách rút gọn cho vị trí
- Cực khó whittle down the shortlistthu hẹp tối đa danh sách rút gọn
Mẹo phát âm
Âm đầu /ʃ/ chu môi dày, nguyên âm /ɔːr/ uốn lưỡi, âm đuôi /st/ kết thúc sắc gọn.
Dễ nhầm lẫn
blacklist /ˈblæklɪst/
Blacklist là sổ đen (danh sách loại trừ/cấm), còn shortlist là danh sách ứng viên sáng giá nhất được chọn.
Shortlist có thể làm danh từ (the shortlist) hoặc động từ chủ động (we shortlisted five candidates).