shorten
US /ˈʃɔrtən/
Nghĩa
rút ngắn
Ví dụ
The new highway will shorten the delivery time by almost two hours.
Đường cao tốc mới sẽ rút ngắn thời gian giao hàng gần hai giờ.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
shortener
shortening
Động từVerb
shorten gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- abbreviateviết tắt cô đọng lại
- curtailcắt ngắn bớt tiến trình
- condensecô đọng thu gọn lại
Collocations
- Dễ shorten a pair of pantscắt ngắn bớt gấu của một chiếc quần dài
- Trung shorten meeting times to boost productivityrút ngắn thời gian các cuộc họp nhằm nâng cao năng suất làm việc
- Khó shorten supply chain lead times through nearshoringrút ngắn thời gian cung ứng bằng cách dịch chuyển chuỗi về các nước láng giềng
- Cực khó drastically shorten the lifecycle of obsolete technological paradigmscắt ngắn triệt để vòng đời tồn tại của các mô hình công nghệ đã lỗi thời