shore
US /ʃɔr/
Nghĩa
bờ biển, bờ hồ
Ví dụ
The ferry will reach the shore in about twenty minutes.
Chiếc phà sẽ cập bờ trong khoảng hai mươi phút nữa.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
shore gốc
shoring
Động từVerb
shore gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- coastvùng duyên hải bờ biển
- shorelineđường bờ mép nước biển
- beachbãi cát ven mép nước
Collocations
- Dễ walk along the sandy shoređi dạo dọc theo bờ cát thoai thoải
- Trung ship goods from shore to offshore platformsvận chuyển hàng hóa từ bờ biển ra các giàn khoan ngoài khơi
- Khó shore up flagging balance sheets through equity injectionschống đỡ vực dậy bảng cân đối kế toán suy yếu nhờ bơm thêm vốn cổ phần
- Cực khó wash up upon the inhospitable shores of bankruptcydạt vào bãi bờ hoang tàn khắc nghiệt của tình cảnh vỡ nợ phá sản