shock
US /ʃɑk/
noun, verb Cốt lõi · B1 Đời sống hằng ngày
Nghĩa
cú sốc; làm sốc
Ví dụ
The sudden price increase came as a shock to many customers.
Việc tăng giá đột ngột là một cú sốc đối với nhiều khách hàng.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
shock gốc
shocker
Động từVerb
shock gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- stunlàm sững sờ kinh ngạc
- surpriselàm bất ngờ sững sốt
- traumachấn thương cú sốc tâm lý
Collocations
- Dễ feel a sudden shockcảm thấy một cú sốc đột ngột bất ngờ
- Trung absorb financial shocks during economic downturnshấp thụ và chống chịu những cú sốc tài chính trong thời kỳ kinh tế đi xuống
- Khó insulate sovereign economies against external energy price shocksbảo vệ nền kinh tế quốc gia trước những cú sốc biến động giá năng lượng bên ngoài
- Cực khó send profound shockwaves reverberating through global boursestạo ra những làn sóng địa chấn chấn động dữ dội trên các sàn chứng khoán thế giới