← ← Từ vựng A–Z

shipment

US /ˈʃɪpmənt/

noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển Du lịch & lưu trú Sản xuất & chất lượng

Nghĩa

Lô hàng vận chuyển, chuyến hàng được gửi đi

Rất hay gặp trong Part 1 và Part 4 khi thông báo trạng thái hàng hóa gửi đi hoặc hàng bị chậm trễ.

Ví dụ

You can track the real-time status of your international shipment by entering the tracking number online.

Bạn có thể theo dõi trạng thái theo thời gian thực của lô hàng quốc tế bằng cách nhập mã vận đơn trực tuyến.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
shipment gốc ship shipper
Động từVerb
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • deliverykiện hàng giao
  • consignmentlô hàng ủy gửi

Collocations

  • Dễ track package shipment online
    theo dõi hành trình chuyến gửi hàng trực tuyến
  • Trung delay shipment due to port congestion
    hoãn chuyển lô hàng do tình trạng ùn tắc giao thông tại cảng biển
  • Khó consign high-value freight shipments under customs bond
    ký gửi các lô hàng hóa có giá trị cao dưới sự giám sát ngoại quan của hải quan
  • Cực khó intercept illicit weapons shipments through naval blockades
    chặn đứng các lô hàng vũ khí bất hợp pháp bằng mạng lưới phong tỏa hải quân

Mẹo phát âm

Trọng âm rơi vào âm tiết đầu /ˈʃɪp-/. Âm đầu là /ʃ/ cong môi, đuôi /-mənt/ dứt khoát.

Dễ nhầm lẫn

shipyard /ˈʃɪpjɑːrd/ — xưởng đóng tàu

Shipment là lô hàng bưu kiện được gửi đi; shipyard là xưởng đóng tàu thủy.

cargo

Cargo là hàng hóa chở khối lượng lớn trên tàu/máy bay; shipment là một kiện hàng hoặc chuyến hàng cụ thể đã lên đơn gửi đi.

Báo lỗi