← ← Từ vựng A–Z

ship

US /ʃɪp/

verb, noun Cốt lõi · B1 Mua hàng & vận chuyển

Nghĩa

vận chuyển, giao hàng; con tàu

Ví dụ

We will ship your order within two business days of payment.

Chúng tôi sẽ giao đơn hàng của bạn trong vòng hai ngày làm việc sau khi thanh toán.

Chuyển thể từ loại

Danh từNoun
ship gốc shipment shipper
Động từVerb
ship gốc
Tính từAdj
—
Trạng từAdv
—

Từ đồng nghĩa

  • delivergiao nhận hàng hóa tận nơi
  • transportchuyên chở bằng phương tiện
  • vesseltàu thủy cỡ lớn

Collocations

  • Dễ large cargo ship
    con tàu chở hàng bách hóa khổng lồ
  • Trung ship orders within twenty-four hours of receipt
    giao vận chuyển các đơn đặt hàng trong vòng hai mươi tư giờ sau khi nhận
  • Khó insure freight against ship collision or stranding
    mua bảo hiểm cho hàng hóa trước rủi ro tàu biển đâm va hoặc mắc cạn
  • Cực khó when one's ship comes in after decades of struggle
    khi vận may tài lộc bất ngờ mỉm cười sau bao thập niên gian nan chật vật
Báo lỗi