shelf
US /ʃɛlf/
Nghĩa
cái kệ, giá để đồ
Ví dụ
The clerk placed the new products on the top shelf near the entrance.
Nhân viên đặt các sản phẩm mới lên kệ trên cùng gần lối vào.
Chuyển thể từ loại
Danh từNoun
shelf gốc
Động từVerb
—
Tính từAdj
shelfy
Trạng từAdv
—
Từ đồng nghĩa
- rackgiá treo đồ, kệ xếp hàng
- ledgegờ đỡ, giá kê đồ
Collocations
- Dễ book on the top shelfcuốn sách nằm trên ngăn kệ cao nhất
- Trung keep grocery items on the store shelfbày biện các mặt hàng tạp hóa ngay ngắn trên kệ trưng bày
- Khó evaluate product shelf life under varying temperaturesđánh giá thời hạn sử dụng trên kệ của sản phẩm dưới các mức nhiệt độ
- Cực khó shelve contentious proposals indefinitely until consensusxếp xó gác lại vô thời hạn các đề xuất gây tranh cãi cho tới khi có đồng thuận